N1Danh từ
文芸
ぶんげい
Nghĩa
- 1.văn học
- 2.nghệ thuật
- 3.nghệ thuật và văn học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- literature, the arts, art and literature
- Tiếng Việt
- văn học, nghệ thuật, nghệ thuật và văn học
- 日本語
- 文学, 芸術, アートと文学
- 한국어
- 문학, 예술, 예술과 문학
- 中文
- 文学, 艺术, 文艺
- Bahasa Indonesia
- sastra
- ภาษาไทย
- วรรณกรรม
- Español
- literatura
- Français
- littérature
- Deutsch
- Literatur
- Português
- literatura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.