thấp, ngắn, khiêm tốn
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- ひく.い
- ひく.める
- ひく.まる
Về kanji này
Kanji 「低」 có nghĩa chính là "thấp" hoặc "hạ thấp." Trong tiếng Nhật, chữ này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 最低 (さいてい), nghĩa là "thấp nhất" hay "tối thiểu," và 低下 (ていか), có nghĩa là "suy giảm." Cũng có từ 低迷 (ていめい), chỉ tình trạng "lơ lửng thấp" của mây. Động từ 低める (ひくめる) có nghĩa là "hạ thấp" hoặc "giảm xuống." Lưu ý rằng khi sử dụng 「低」 trong các trường hợp liên quan đến giá cả hay trạng thái, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong 低価格 (ていかかく), nghĩa là "giá thấp" nhưng có thể không tốt cho chất lượng.
Câu ví dụ
ここは低いところです。
Nơi này là khu vực thấp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lower, short, humble
- Tiếng Việt
- thấp, ngắn, khiêm tốn
- 日本語
- 低い, 短い, 謙虚
- 한국어
- 낮은, 짧은, 겸손한
- 中文
- 低, 短, 谦逊
- id
- rendah, pendek, rendah diri
- th
- ต่ำ, สั้น, อ่อนน้อม
- es
- bajo, corto, humilde
- fr
- bas, court, humble
- de
- niedrig, kurz, bescheiden
- pt
- baixo, curto, humilde
Từ ghép phổ biến
- 最低least, lowest, minimum
- 低下fall, decline, lowering
- 低迷hanging low (of clouds), remaining low (of sales, stock prices, etc.), remaining sluggish (of the economy, market, etc.)
- 低めるto lower, to be lowered
- 低価格low price
- 高低high and low, rise and fall
- 低いlow (rank, degree, value, content, quality, etc.), low (position), close to the ground
- 低減decrease, reduction, fall
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.