N1Danh từ
低下
ていか
Nghĩa
- 1.giảm sút
- 2.suy giảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fall, decline, lowering
- Tiếng Việt
- giảm sút, suy giảm
- 日本語
- 落ちること
- 한국어
- 하락, 감소
- 中文
- 下降, 减少
- Bahasa Indonesia
- penurunan
- ภาษาไทย
- การลดลง
- Español
- caída
- Français
- diminution
- Deutsch
- Rückgang
- Português
- queda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
加えて、最近の選挙では、投票率が大幅に低下した。
Ngoài ra, tỷ lệ cử tri đi bầu đã giảm đáng kể trong kỳ bầu cử gần đây.
最近、会社の効率が低下している
Gần đây, hiệu suất của công ty đang giảm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.