Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

低める

ひくめる

Nghĩa

  • 1.hạ thấp
  • 2.giảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to lower, to be lowered
Tiếng Việt
hạ thấp, giảm
日本語
下げる
한국어
낮추다, 내려가다
中文
降低, 被降低
Bahasa Indonesia
menurunkan
ภาษาไทย
ลด
Español
bajar
Français
abaisser
Deutsch
senken
Português
reduzir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.