Từ vựng
N3Danh từ

敗者

はいしゃ

Nghĩa

  • 1.người thua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loser
Tiếng Việt
người thua
日本語
勝者に対して負けた人
한국어
패자
中文
失败者
Bahasa Indonesia
pecundang
ภาษาไทย
ผู้แพ้
Español
perdedor
Français
perdant
Deutsch
Verlierer
Português
perdedor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.