N1Danh từ
春嵐
しゅんらん
Nghĩa
- 1.bão xuân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spring storm
- Tiếng Việt
- bão xuân
- 日本語
- 春の嵐
- 한국어
- 봄 폭풍
- 中文
- 春天的暴风
- Bahasa Indonesia
- badai musim semi
- ภาษาไทย
- พายุฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- tormenta de primavera
- Français
- tempête printanière
- Deutsch
- Frühjahrssturm
- Português
- tempestade de primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.