bão, cơn bão
On'yomi (音読み)
- ラン
Kun'yomi (訓読み)
- あらし
Về kanji này
Kanji "嵐" có nghĩa chính là cơn bão hoặc bão tố. Thường được sử dụng như danh từ để chỉ các hiện tượng thời tiết mạnh. Một số từ ghép điển hình bao gồm "青嵐" (gió thổi qua cây cỏ xanh tươi), "砂嵐" (cơn bão cát) và "夜嵐" (cơn bão ban đêm). Kanji này cũng có thể gặp trong các từ như "翠嵐" (cảm nhận về không gian xanh giữa núi đồi) và "山嵐" (cơn bão trên núi). Lưu ý rằng "嵐" thường chỉ những trận bão mạnh hoặc những hiện tượng thời tiết cực đoan, khác với cơn gió nhẹ hay mưa nhỏ.
Câu ví dụ
嵐の中で彼を待った。
Tôi đã chờ anh ấy trong cơn bão.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- storm, tempest
- Tiếng Việt
- bão, cơn bão
- 日本語
- 嵐, 暴風
- 한국어
- 폭풍, 폭풍우
- 中文
- 暴风雨, 风暴
- id
- badai, tempest
- th
- พายุ, พายุใหญ่
- es
- tormenta, tempestad
- fr
- tempête, ouragan
- de
- Sturm, Unwetter
- pt
- tempestade, furacão
Từ ghép phổ biến
- 青嵐wind blowing through fresh verdure, mountain air
- 砂嵐sandstorm, noise (video), snow
- 夜嵐night storm
- 翠嵐the sense of being engulfed in a green, mountainous atmosphere
- 山嵐mountain storm, yamaarashi, judo throwing technique
- 大嵐raging storm
- 春嵐spring storm
- 晴嵐mountain vapor, mountain vapour
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.