N1Danh từ
春宵
しゅんしょう
Nghĩa
- 1.buổi tối mùa xuân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spring evening
- Tiếng Việt
- buổi tối mùa xuân
- 日本語
- 春の夕
- 한국어
- 봄 저녁
- 中文
- 春天的晚上
- Bahasa Indonesia
- malam musim semi
- ภาษาไทย
- ค่ำคืนฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- noche de primavera
- Français
- soir de printemps
- Deutsch
- Frühling Abend
- Português
- noite de primavera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.