giờ khuya, buổi tối, đêm đầu tiên
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- よい
Về kanji này
Kanji "宵" có nghĩa chính là "buổi tối" hoặc "đêm khuya". Kanji này thường được dùng như danh từ để chỉ thời gian trước khi ngủ. Một số từ ghép phổ biến có "宵" là "今宵 (こよい)" nghĩa là "buổi tối hôm nay"; "春宵 (しゅんしょう)" nghĩa là "buổi tối mùa xuân"; và "徹宵 (てっしょう)" có nghĩa là "suốt đêm". Khi sử dụng, bạn có thể thấy "宵" biểu thị không chỉ thời gian mà còn cảm nhận về sự yên tĩnh và ấm áp của buổi tối.
Câu ví dụ
宵の静けさに耳をすませた。
Tôi lắng nghe sự tĩnh lặng của buổi tối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wee hours, evening, early night
- Tiếng Việt
- giờ khuya, buổi tối, đêm đầu tiên
- 日本語
- 宵, 夜, 早い夜
- 한국어
- 새벽, 저녁, 초저녁
- 中文
- 黎明, 晚上, 初夜
- id
- pagi
- th
- เช้าตรู่
- es
- madrugada
- fr
- tôt le soir
- de
- frühe Nacht
- pt
- madrugada
Từ ghép phổ biến
- 今宵this evening, tonight
- 春宵spring evening
- 徹宵all night, without sleep
- 半宵midnight
- 終宵all-night long
- 宵寝going to bed early, taking an afternoon nap
- 宵闇dusk, twilight
- 待宵night where one waits for someone who is supposed to come, night of the 14th day of the eight month of the lunar calendar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.