Từ vựng
N1Danh từ

時価

じか

Nghĩa

  • 1.giá trị hiện tại
  • 2.giá
  • 3.giá thị trường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
current value, price, market value
Tiếng Việt
giá trị hiện tại, giá, giá thị trường
日本語
時価, 価格, 市場価値
한국어
시가, 가격, 시가
中文
当前价值, 价格, 市场价值
Bahasa Indonesia
nilai sekarang, harga, nilai pasar
ภาษาไทย
มูลค่าปัจจุบัน, ราคา, มูลค่าตลาด
Español
valor actual, precio, valor de mercado
Français
valeur actuelle, prix, valeur marchande
Deutsch
Marktwert, aktueller Preis, Wert
Português
valor atual, preço, valor de mercado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.