Từ vựng
N1Danh từ

文旦

ぶんたん

Nghĩa

  • 1.bưởi (Citrus maxima)
  • 2.Shaddock

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pomelo (Citrus maxima), shaddock
Tiếng Việt
bưởi (Citrus maxima), Shaddock
日本語
文旦, ポメロ
한국어
자몽 (Citrus maxima), 샤도크
中文
柚子(Citrus maxima), 香柚
Bahasa Indonesia
pomelo
ภาษาไทย
โพเมลโล
Español
pomelo
Français
pomelo
Deutsch
Pomelo
Português
pomelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.