政治
せいじ
Nghĩa
- 1.chính trị
- 2.chính phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- politics, government
- Tiếng Việt
- chính trị, chính phủ
- 日本語
- 政治, 政府
- 한국어
- 정치, 정부
- 中文
- 政治, 政府
- Bahasa Indonesia
- politik, pemerintah
- ภาษาไทย
- การเมือง, รัฐบาล
- Español
- política, gobierno
- Français
- politique, gouvernement
- Deutsch
- Politik, Regierung
- Português
- política, governo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政治においては、停滞が長引く傾向がある。
Trong chính trị, có xu hướng trì trệ kéo dài.
それにもかかわらず、政治家たちは楽観的な発言を繰り返すにすぎない。
Tuy nhiên, các chính trị gia chỉ lặp lại những phát biểu lạc quan.
この時代は政治的改革だけでなく、文化的及び社会的変化も伴った。
Thời đại này không chỉ là cải cách chính trị mà còn bao gồm cả những thay đổi văn hóa và xã hội.
現在、世界は政治的な混乱に陥っています
Hiện tại, thế giới đang trong tình trạng hỗn loạn chính trị.
最近、政治のニュースが多いよね。
Gần đây có nhiều tin tức chính trị.
理論と直感のバランスを取ることが、政治の鍵かもしれませんね。
Cân bằng giữa lý thuyết và trực giác có thể là chìa khóa cho chính trị.
その通りです。政治は複雑で、多面的なアプローチが求められます。
Chính xác. Chính trị rất phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.