Từ vựng
N1Danh từ

改暦

かいれき

Nghĩa

  • 1.cải cách lịch
  • 2.áp dụng một hệ thống lịch mới
  • 3.lịch mới (cho một năm mới)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calendar reform, adoption of a new calendar system, new calendar (for a new year)
Tiếng Việt
cải cách lịch, áp dụng một hệ thống lịch mới, lịch mới (cho một năm mới)
日本語
カレンダーの改正, 新しいカレンダーシステムの採用, 新しい年のカレンダー
한국어
달력 개혁, 새로운 달력 시스템의 채택, 새해의 새로운 달력
中文
历法改革, 采用新历法系统, 新年(新历)
Bahasa Indonesia
reformasi kalender
ภาษาไทย
การปฏิรูปปฏิทิน
Español
reforma del calendario
Français
réforme du calendrier
Deutsch
Kalenderreform
Português
reforma do calendário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.