Từ vựng
N1Danh từ

搾菜

ザーサイ

Nghĩa

  • 1.dưa Szechuan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Szechuan pickles, Sichuan vegetables, zha cai
Tiếng Việt
dưa Szechuan
日本語
ザーサイ
한국어
자이차이
中文
榨菜
Bahasa Indonesia
acar Sichuan
ภาษาไทย
ดองเสฉวน
Español
acompañamientos de Sichuan
Français
conserves du Sichuan
Deutsch
Szechuan-Einlegegemüse
Português
conservas de Sichuan

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.