Từ vựng
N1Danh từ

搾油

さくゆ

Nghĩa

  • 1.chiết xuất dầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oil expression (extraction)
Tiếng Việt
chiết xuất dầu
日本語
搾油
한국어
오일 추출
中文
榨油
Bahasa Indonesia
ekstraksi minyak
ภาษาไทย
การรีดน้ำมัน
Español
extracción de aceite
Français
extraction d'huile
Deutsch
Ölauspressung
Português
extração de óleo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.