N1Danh từ
圧搾
あっさく
Nghĩa
- 1.áp suất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pressure, compression, pressing
- Tiếng Việt
- áp suất
- 日本語
- 圧搾
- 한국어
- 압축
- 中文
- 压缩
- Bahasa Indonesia
- tekanan
- ภาษาไทย
- แรงกด
- Español
- presión
- Français
- pression
- Deutsch
- Druck
- Português
- compressão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.