Từ vựng
N1Danh từ

救急

きゅうきゅう

Nghĩa

  • 1.cấp cứu
  • 2.khẩn cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first-aid, emergency (aid)
Tiếng Việt
cấp cứu, khẩn cấp
日本語
救急, 緊急
한국어
응급, 구급
中文
急救, 紧急
Bahasa Indonesia
pertolongan pertama
ภาษาไทย
การปฐมพยาบาลฉุกเฉิน
Español
primeros auxilios
Français
secours d'urgence
Deutsch
Erste Hilfe
Português
primeiros socorros

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 呼んだ救急車は到着できませんでした。

    Xe cứu thương đã được gọi không thể đến.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.