N1Danh từ
斎場
さいじょう
Nghĩa
- 1.nhà tang lễ
- 2.địa điểm lễ nghi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- funeral hall, ceremony site
- Tiếng Việt
- nhà tang lễ, địa điểm lễ nghi
- 日本語
- 斎場, 葬儀場
- 한국어
- 장례식장, 의식 장소
- 中文
- 礼堂, 仪式场所
- Bahasa Indonesia
- gedung pemakaman
- ภาษาไทย
- หอศพ
- Español
- sala funeraria
- Français
- salon funéraire
- Deutsch
- Bestattungsstätte
- Português
- capela funerária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.