N1Danh từ
斉備
せいび
Nghĩa
- 1.thiết bị hoàn chỉnh
- 2.tập hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- complete equipment, consolidation
- Tiếng Việt
- thiết bị hoàn chỉnh, tập hợp
- 日本語
- 完全な装備, 統合
- 한국어
- 완전한 장비, 통합
- 中文
- 完整装备, 整合
- Bahasa Indonesia
- perlengkapan lengkap
- ภาษาไทย
- อุปกรณ์ครบชุด
- Español
- equipo completo
- Français
- équipement complet
- Deutsch
- Vollständige Ausstattung
- Português
- equipamento completo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.