Từ vựng
N1Danh từ

摘発

てきはつ

Nghĩa

  • 1.phơi bày
  • 2.lật tẩy
  • 3.nêu rõ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exposing, unmasking, laying bare
Tiếng Việt
phơi bày, lật tẩy, nêu rõ
日本語
摘発, 明らかにする, 表に出す
한국어
폭로, 드러내다, 밝히다
中文
揭露, 揭穿, 明显
Bahasa Indonesia
pengungkapan
ภาษาไทย
การเปิดเผย
Español
exposición
Français
révélation
Deutsch
Aufdeckung
Português
exposição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.