Từ vựng
N1Danh từ

支出

ししゅつ

Nghĩa

  • 1.chi tiêu
  • 2.thanh toán
  • 3.khoản chi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expenditure, disbursement, expenses
Tiếng Việt
chi tiêu, thanh toán, khoản chi
日本語
支出, 支出, 経費
한국어
지출, 지급, 비용
中文
支出, 支付, 费用
Bahasa Indonesia
pengeluaran, biaya, belanja
ภาษาไทย
ค่าใช้จ่าย, การจ่ายเงิน, รายจ่าย
Español
gasto, desembolso, expensas
Français
dépense, débours, frais
Deutsch
Ausgabe, Auszahlung, Aufwand
Português
despesa, pagamento, gastos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.