Từ vựng
N1Danh từ

揮発

きはつ

Nghĩa

  • 1.khí hóa
  • 2.bay hơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
volatilization, volatilisation
Tiếng Việt
khí hóa, bay hơi
日本語
揮発, 揮発性
한국어
휘발, 발산
中文
挥发, 气化
Bahasa Indonesia
volatilitas
ภาษาไทย
การระเหย
Español
volatilización
Français
volatilisation
Deutsch
Verdampfung
Português
volatilização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.