Từ vựng
N1Danh từ

摩擦

まさつ

Nghĩa

  • 1.ma sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
friction, rubbing, chafing
Tiếng Việt
ma sát
日本語
摩擦
한국어
마찰
中文
摩擦
Bahasa Indonesia
gesekan, gesekan
ภาษาไทย
การเสียดสี
Español
fricción, rozamiento
Français
friction, frottement
Deutsch
Reibung, Reiben
Português
fricção, atrito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.