N1Danh từ
摩洛哥
モロッコ
Nghĩa
- 1.Maroc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Morocco
- Tiếng Việt
- Maroc
- 日本語
- モロッコ
- 한국어
- 모로코
- 中文
- 摩洛哥
- Bahasa Indonesia
- Maroko
- ภาษาไทย
- โมร็อกโก
- Español
- Marruecos
- Français
- Maroc
- Deutsch
- Marokko
- Português
- Marrocos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.