Từ vựng
N1Danh từ

削摩

さくま

Nghĩa

  • 1.xói mòn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
denudation, ablation, scraping
Tiếng Việt
xói mòn
日本語
削摩
한국어
삭마
中文
削摩
Bahasa Indonesia
penghilangan, pengupasan
ภาษาไทย
การลอก
Español
desnudación, ablación
Français
dénudation, ablation
Deutsch
Entblößung, Ablation
Português
desnudamento, ablação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.