N1Danh từ
摩天楼
まてんろう
Nghĩa
- 1.tòa nhà chọc trời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- skyscraper
- Tiếng Việt
- tòa nhà chọc trời
- 日本語
- 摩天楼
- 한국어
- 마천루
- 中文
- 摩天大楼
- Bahasa Indonesia
- gedung pencakar langit
- ภาษาไทย
- ตึกระฟ้า
- Español
- rascacielos
- Français
- gratte-ciel
- Deutsch
- Wolkenkratzer
- Português
- arranha-céu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.