N1Danh từ
護摩
ごま
Nghĩa
- 1.homa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- homa, Buddhist rite of burning wooden sticks to ask a deity for blessings
- Tiếng Việt
- homa
- 日本語
- 護摩
- 한국어
- 고마
- 中文
- 护摩
- Bahasa Indonesia
- homa, ritus Buddha
- ภาษาไทย
- พิธีฮอมะ
- Español
- homa, rito budista
- Français
- homa, rite bouddhiste
- Deutsch
- Homa, Buddhistische Zeremonie
- Português
- homa, rito budista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.