Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

摩る

さする

Nghĩa

  • 1.xoa bóp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to rub, to pat, to stroke
Tiếng Việt
xoa bóp
日本語
摩る
한국어
문지르다
中文
摩擦
Bahasa Indonesia
menggosok, mengelus
ภาษาไทย
การถู
Español
frotar, acariciar
Français
frotter, caresser
Deutsch
reiben, streicheln
Português
esfregar, acariciar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.