Từ vựng
N1Danh từ

あん摩

あんま

Nghĩa

  • 1.mát xa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
massage (esp. anma, a traditional form of Japanese massage), masseur, masseuse
Tiếng Việt
mát xa
日本語
あん摩
한국어
안마
中文
按摩
Bahasa Indonesia
pijat, pemijat
ภาษาไทย
การนวด
Español
masaje, masajista
Français
massage, masseur
Deutsch
Massage, Masseur
Português
massagem, massagista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.