N1Danh từ
擬古
ぎこ
Nghĩa
- 1.mô phỏng phong cách cổ điển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imitation of classical styles
- Tiếng Việt
- mô phỏng phong cách cổ điển
- 日本語
- 古典様式の模倣
- 한국어
- 고전 스타일 모방
- 中文
- 仿古风格
- Bahasa Indonesia
- imitasi gaya klasik
- ภาษาไทย
- การเลียนแบบสไตล์คลาสสิก
- Español
- imitación de estilos clásicos
- Français
- imitation des styles classiques
- Deutsch
- Nachahmung klassischer Stile
- Português
- imitação de estilos clássicos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.