Từ vựng
N1Danh từ

古希

こき

Nghĩa

  • 1.sinh nhật lần thứ 70
  • 2.tiếng Hy Lạp cổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
70th birthday, ancient Greek (language)
Tiếng Việt
sinh nhật lần thứ 70, tiếng Hy Lạp cổ
日本語
古希
한국어
고희
中文
古希
Bahasa Indonesia
ulang tahun ke-70
ภาษาไทย
วันเกิดปีที่ 70
Español
70 cumpleaños
Français
70e anniversaire
Deutsch
70. Geburtstag
Português
70º aniversário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.