Từ vựng
N1Danh từ

古池

ふるいけ

Nghĩa

  • 1.hồ cổ
  • 2.ao cổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
old pool, old pond
Tiếng Việt
hồ cổ, ao cổ
日本語
古池, 古池, 古池
한국어
오래된 연못, 고 pond
中文
老池, 古池
Bahasa Indonesia
kolam tua
ภาษาไทย
สระเก่า
Español
viejo estanque
Français
vieux étang
Deutsch
alter Teich
Português
velho lago

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.