Từ vựng
N1Danh từ

挿話

そうわ

Nghĩa

  • 1.tập
  • 2.câu chuyện phụ
  • 3.câu chuyện bên trong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
episode, side story, story within a story
Tiếng Việt
tập, câu chuyện phụ, câu chuyện bên trong
日本語
エピソード, サイドストーリー, 物語の中の物語
한국어
에피소드, 부수적 이야기, 이야기 중의 이야기
中文
插绪, 旁白, 故事
Bahasa Indonesia
episode
ภาษาไทย
ตอน
Español
episodio
Français
épisode
Deutsch
Episoden
Português
episódio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.