N1Danh từ
探索
たんさく
Nghĩa
- 1.tìm kiếm
- 2.tra cứu
- 3.săn lùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- search, lookup, hunt
- Tiếng Việt
- tìm kiếm, tra cứu, săn lùng
- 日本語
- 検索, 調査, 狩り
- 한국어
- 검색, 조회, 사냥
- 中文
- 搜索, 查找, 猎寻
- Bahasa Indonesia
- penjelajahan
- ภาษาไทย
- การสำรวจ
- Español
- exploración
- Français
- exploration
- Deutsch
- Erforschung
- Português
- exploração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
探索の途中で脚を挫いた。
Anh ấy đã bị bong gân chân trong khi thám hiểm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.