N1Động từ nhóm 1
探す
さがす
Nghĩa
- 1.tìm kiếm
- 2.tìm tìm
- 3.săn tìm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to search for, to look for, to hunt for
- Tiếng Việt
- tìm kiếm, tìm tìm, săn tìm
- 日本語
- 探す, 探し求める
- 한국어
- 찾다, 검색하다, 사냥하다
- 中文
- 寻找, 查找, 猎取
- Bahasa Indonesia
- mencari
- ภาษาไทย
- ค้นหา
- Español
- buscar
- Français
- chercher
- Deutsch
- suchen nach
- Português
- procurar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、探すのは困難だ。
Tuy nhiên, việc tìm kiếm chúng rất khó khăn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.