Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

探る

さぐる

Nghĩa

  • 1.sờ quanh
  • 2.mò mẫm
  • 3.sờ tìm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to feel around for, to fumble for, to grope for
Tiếng Việt
sờ quanh, mò mẫm, sờ tìm
日本語
探る, 見つける努力をする
한국어
더듬다, 찾다, 손으로 만지다
中文
探索, 摸索, 寻找
Bahasa Indonesia
meraba
ภาษาไทย
คลำหา
Español
tantear
Français
fouiller
Deutsch
fühlen
Português
tatear

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 事故の原因を探る者は途中で挫折した。

    Người điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã từ bỏ giữa chừng.

  • 彼の好奇心は一層掻き立てられ、探ることになった。

    Sự tò mò của anh ấy được kích thích hơn, dẫn đến việc anh ấy nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.