N1Danh từ
擬人
ぎじん
Nghĩa
- 1.mô phỏng con người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- simulation of a person
- Tiếng Việt
- mô phỏng con người
- 日本語
- 人の模倣
- 한국어
- 인간 시뮬레이션
- 中文
- 人化
- Bahasa Indonesia
- simulasi orang
- ภาษาไทย
- การจำลองบุคคล
- Español
- simulación de una persona
- Français
- simulation d'une personne
- Deutsch
- Personensimulation
- Português
- simulação de uma pessoa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.