Từ vựng
N1Danh từ

採用

さいよう

Nghĩa

  • 1.sử dụng
  • 2.áp dụng
  • 3.chấp nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
use, adoption, acceptance
Tiếng Việt
sử dụng, áp dụng, chấp nhận
日本語
採用, 導入, 受け入れ
한국어
채용, 채택, 수용
中文
采用, 接纳, 接受
Bahasa Indonesia
penggunaan
ภาษาไทย
การใช้
Español
uso
Français
utilisation
Deutsch
Nutzung
Português
uso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新たな方針を採用する

    Áp dụng chính sách mới

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.