N1Danh từ
拝謁
はいえつ
Nghĩa
- 1.gặp gỡ với cấp cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- audience with someone of high rank (e.g. the emperor)
- Tiếng Việt
- gặp gỡ với cấp cao
- 日本語
- 高位の者との謁見
- 한국어
- 고위자와의 면담
- 中文
- 与高层见面
- Bahasa Indonesia
- audiensi dengan orang berpangkat tinggi
- ภาษาไทย
- การฟังกับผู้มีอำนาจ
- Español
- audiencia con alguien de alto rango
- Français
- audience avec un haut fonctionnaire
- Deutsch
- audience mit Hochrangigen
- Português
- audiência com alguém de alta posição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.