Từ vựng
N1Danh từ

内謁

ないえつ

Nghĩa

  • 1.gặp riêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
private audience
Tiếng Việt
gặp riêng
日本語
私的面会
한국어
사적인 면담
中文
私下会谈
Bahasa Indonesia
audiensi pribadi
ภาษาไทย
การฟังส่วนตัว
Español
audiencia privada
Français
audience privée
Deutsch
private Audienz
Português
audiência privada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.