N1Danh từ
抄録
しょうろく
Nghĩa
- 1.trích dẫn
- 2.tóm tắt
- 3.chọn lọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- quotation, abstract, selection
- Tiếng Việt
- trích dẫn, tóm tắt, chọn lọc
- 日本語
- 引用, 抄録, 選抜
- 한국어
- 인용, 초록, 선택
- 中文
- 引用, 摘要, 选择
- Bahasa Indonesia
- kutipan
- ภาษาไทย
- บทอ้างอิง
- Español
- cita
- Français
- citation
- Deutsch
- Zitat
- Português
- citação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
曹操は戯曲的に事件を抄録した
Tào Tháo đã ghi lại sự việc một cách kịch tính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.