Từ vựng
N1Danh từ

録画

ろくが

Nghĩa

  • 1.ghi hình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(video) recording
Tiếng Việt
ghi hình
日本語
(映像)録画
한국어
(비디오) 녹화
中文
(视频)录制
Bahasa Indonesia
rekaman video
ภาษาไทย
บันทึกวิดีโอ
Español
grabación de video
Français
enregistrement vidéo
Deutsch
Videoaufnahme
Português
gravação de vídeo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.