N1Danh từ
付録
ふろく
Nghĩa
- 1.phụ lục
- 2.bổ sung
- 3.kế hoạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- appendix, supplement, annex
- Tiếng Việt
- phụ lục, bổ sung, kế hoạch
- 日本語
- 付録, 補足, 附属品
- 한국어
- 부록, 보충, 연결
- 中文
- 附录, 补充, 附件
- Bahasa Indonesia
- lampiran
- ภาษาไทย
- ส่วนเพิ่มเติม
- Español
- apéndice
- Français
- annexe
- Deutsch
- Anlage
- Português
- apêndice
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.