Từ vựng
N1Danh từ

握把

あくは

Nghĩa

  • 1.cầm
  • 2.nắm
  • 3.grip (kiếm, súng, etc.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
holding, gripping, grip (sword, gun, etc.)
Tiếng Việt
cầm, nắm, grip (kiếm, súng, etc.)
日本語
持つこと, 握ること, グリップ(剣、銃など)
한국어
잡기, 그립, 그립(칼, 총 등)
中文
握住, 握紧, 握把(剑,枪等)
Bahasa Indonesia
pegangan
ภาษาไทย
การจับด้าม
Español
agarradera
Français
poignée
Deutsch
Halterung
Português
pegada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.