N1Động từ nhóm 1
握らす
にぎらす
Nghĩa
- 1.để (ai đó) nắm tay của bạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to let (someone) take hold of your hand
- Tiếng Việt
- để (ai đó) nắm tay của bạn
- 日本語
- 握らす, 手を持たせる
- 한국어
- 손을 잡게 하다
- 中文
- 让(某人)握住你的手
- Bahasa Indonesia
- membiarkan orang memegang
- ภาษาไทย
- ให้จับ
- Español
- dejar que alguien agarre
- Français
- laisser saisir
- Deutsch
- lassen greifen
- Português
- deixar alguém segurar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.