Từ vựng
N1Danh từ

把握

はあく

Nghĩa

  • 1.nắm (tình huống, ý nghĩa, v.v.)
  • 2.hiểu biết
  • 3.kiểm soát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grasp (of the situation, meaning, etc.), understanding, control
Tiếng Việt
nắm (tình huống, ý nghĩa, v.v.), hiểu biết, kiểm soát
日本語
把握, 理解, コントロール
한국어
파악, 이해, 통제
中文
把握, 理解, 控制
Bahasa Indonesia
pemahaman, memahami, kendali
ภาษาไทย
ความเข้าใจ, การควบคุม, การจับ
Español
comprensión, control, aprehensión
Français
compréhension, maîtrise, contrôle
Deutsch
Verstehen, Beherrschung, Kontrolle
Português
compreensão, comando, controle

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 製品の特徴を把握した上で戦略を策定する必要があります

    Sau khi hiểu được đặc điểm của sản phẩm, cần thiết lập một chiến lược.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.