Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

握る

にぎる

Nghĩa

  • 1.nắm chặt
  • 2.cầm nắm
  • 3.bám chặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to clasp, to grasp, to grip
Tiếng Việt
nắm chặt, cầm nắm, bám chặt
日本語
握る, 掴む, つかむ
한국어
잡다, 잡다, 쥐다
中文
握住, 抓住, 紧握
Bahasa Indonesia
menggenggam, memegang, menangkap
ภาษาไทย
จับ, ถือ, กุม
Español
agarrar, sujetar, asir
Français
attraper, saisir, prendre
Deutsch
festhalten, greifen, grabschen
Português
agarrar, segurar, pegar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.