N1Danh từ
摘出
てきしゅつ
Nghĩa
- 1.rút ra
- 2.lấy ra
- 3.loại bỏ (phẫu thuật)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- picking out, taking out, (surgical) removal
- Tiếng Việt
- rút ra, lấy ra, loại bỏ (phẫu thuật)
- 日本語
- 摘出, 取り出す, (外科的)除去
- 한국어
- 추출, 가져오기, (외과적) 제거
- 中文
- 挑出, 取出, (外科)切除
- Bahasa Indonesia
- pengambilan
- ภาษาไทย
- การเอาออก
- Español
- extracción
- Français
- extraction
- Deutsch
- Entfernung
- Português
- remoção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.