N1Danh từ
指摘
してき
Nghĩa
- 1.chỉ ra
- 2.nhận diện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pointing out, identification
- Tiếng Việt
- chỉ ra, nhận diện
- 日本語
- 指摘, 識別
- 한국어
- 지적, 식별
- 中文
- 指出, 识别
- Bahasa Indonesia
- penunjukan
- ภาษาไทย
- การชี้ส่ง
- Español
- indicación
- Français
- indication
- Deutsch
- Hinweis
- Português
- indicação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府はこの問題に真剣に取り組むべきだと指摘している。
Chính phủ chỉ ra rằng họ nên giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc.
専門家は、市場での企業の新たな展開が見込まれていると指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng những phát triển mới của công ty được mong đợi trên thị trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.