N1Danh từ
排出
はいしゅつ
Nghĩa
- 1.thải ra
- 2.evacuation
- 3.khí thải (ví dụ CO2)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- discharge, evacuation, emission (e.g. of CO2)
- Tiếng Việt
- thải ra, evacuation, khí thải (ví dụ CO2)
- 日本語
- 排出, 避難, 排出(例:CO2の)
- 한국어
- 배출, 대피, 배출(예: CO2)
- 中文
- 排放, 撤离, 排放(如CO2)
- Bahasa Indonesia
- pembuangan
- ภาษาไทย
- การปล่อย
- Español
- emisión
- Français
- émission
- Deutsch
- Entladung
- Português
- emissão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている
Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.
日本は2030年までに温室効果ガスの排出量を46%削減することを目指している
Nhật Bản đặt mục tiêu giảm 46% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030.
この政策は炭素排出を削減します。
Chính sách này giảm lượng khí thải carbon.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.